BÁO GIÁ SÀN GỖ KOSMOS
|
Thương hiệu |
Mã sản phẩm |
Quy cfich (mm) |
Tiêu chuẩn |
ĐƠN GIÁ (VNĐ)
|
||
|
Vật Tư (M2) |
Thi Công |
Hoàn thiện |
||||
|
KOSMOS |
Kosmos New 8mm bản lớn S290 – S291 – S292 – S293 S294 – S296 – S298 |
202 x 8 x 1225 10thanh/hộp 2.4745m2/hộp |
AC3 |
210,000 |
40,000 |
+5% |
|
Kosmos New 8mm bản lớn S297 |
197 x 8 x 1225 10thanh/hộp 2.4133m2/hộp |
AC3 |
210,000 |
40,000 |
+5% |
|
|
Kosmos New 8mm bản nhỏ M190 – M191 – M192 M193 – M194 – M195 M196 – M197 – M198 M199 – M200 – M201 |
132 x 8 x 813 30thanh/hộp 3.2195m2/hộp |
AC3 |
220,000 |
40,000 |
+5% |
|
|
Kosmos New 12mm bản lớn KB1880 – KB1881 – KB1882 KB1884 – KB1887 – KB1888 KB1889 – KB1892 – KB1894 KB1895 – KB1896 |
132 x 12 x 1223 10thanh/hộp 1.6144m2/hộp |
AC3 |
255,000 |
40,000 |
+5% |
|
|
Kosmos Green HDF 8mm đế IXPE 1.5mm K80 – K81 – K82 – K83 K84 – K85 – K86 – K87 |
200 x 8 x 1225 +1.5mm IXPE 9thanh/hộp 2.205m2/hộp |
AC3 |
265,000 |
40,000 |
+5% |
|
|
KOSMOS XƯƠNG CÁ |
Kosmos Herringbone (xương cfi) Green HDF 8mm đế IXPE 1mm X151(A/B)-IXPE – X152(A/B)-IXPE X153(A/B)-IXPE – X154(A/B)-IXPE |
96 x 8 x 606 +1mm IXPE 30thanh/hộp 1.7453m2/hộp |
AC3 |
335,000 |
80,000 |
+8% |
|
Kosmos Herringbone (xương cfi) Green HDF 12mm đế IXPE 1mm sần theo vân X164(A/B)-IXPE X166(A/B)-IXPE X167(A/B)-IXPE |
96 x 12 x 606 +1mm IXPE 24thanh/hộp 1.3962m2/hộp |
AC3 |
385,000 |
100,000 |
+8% |
|
BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN:
|
TÊN PHỤ KIỆN |
Quy cfich |
HÌNH ẢNH |
ĐƠN GIÁ ÁP DỤNG (VNĐ)
|
Ghi chú |
||
|
m |
Thanh |
Cuộn |
||||
|
Len nhựa cao cấp EG97 EG114 – EG103 – EG105 EG106 – EG112 – EG118M |
97 x 15 x 2500mm 22thanh/Hộp |
|
|
125,000 |
x |
Made in Vietnam |
|
Len nhựa PS cao cấp LP79 (14 màu) |
79 x 14 x 2500mm 30thanh/Hộp |
|
|
87,500 |
x |
|
|
Nẹp nhựa 8mm + 12mm _ F, T, V 8 màu: 118, 1206, 1207, 1228, 1229, 1230, 1437, 1439, 235, |
29 x 2700mm 50thanh/Bó |
|
|
75,000 |
x |
|
|
Nẹp sàn nhựa 5mm _ F5 Màu: 118, 1207, 1228, 1230, 1437, 1439, 235 |
24,8 x 2700 100thanh/bó |
|
|
75,000 |
x |
|
|
Xốp trắng 2mm |
105 x 2 x 150000 |
150m/cuộn |
5,000 |
x |
700,000 |
|
|
Xốp trắng 3mm |
105 x 3 x 100000 |
100m/cuộn |
8,000 |
x |
750,000 |
|
|
Xốp bạc 2mm |
105 x 2 x 150000 |
150m/cuộn |
12,000 |
x |
1,500,000 |
|
|
Xốp bạc 3mm |
105 x 3 x 100000 |
100m/cuộn |
15,000 |
x |
1,200,000 |
|
|
Xốp cao su 2mm |
1250 x 2 x 80000 |
100m/cuộn |
20,000 |
x |
1,900,000 |
|
|
Xốp cao su 3mm |
1250 x 3 x 40000 |
50m/cuộn |
35,000 |
x |
1,650,000 |
|